REGION
Huyện Châu Thành Area Codes and Postal Codes
Vinh Long · Vietnam
A local area-code link is not listed here. The country calling code is shown separately when available.
On this page
Cities & settlements
- Châu ThànhRegional capitalVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- An HóaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- An ThànhCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- An Thành BCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp An PhúCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BaCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BảyCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BảyCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BảyCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BảyCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp BốnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp ChínCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp HaiCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp Hòa AnCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp Hòa NamCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp MộtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp NămCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp NămCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp NămCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp NămCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp NhứtCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Ấp Phú ĐịnhCity / settlementVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
Administrative areas
- Thị Trấn Châu ThànhRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã An HóaRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã An KhánhRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Giao HòaRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Hữu ĐịnhRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Qưới SơnRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Quới ThànhRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Tân PhúRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Tân ThạchRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Thành TriệuRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Tiên LongRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Tiên ThủyRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
- Xã Tường ĐaRegionVietnam · Vinh Long · Huyện Châu Thành
Local time & call planner
Plan a call
Choose your local date and time. See when it will be at your destination, including seasonal clock changes.
Huyện Châu Thành Time Zone
- IANA time zone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Current UTC offset
- +07:00
- Daylight saving time
- Not in effect
Map & location
Latitude and Longitude
- Latitude
- 10.29212
- Longitude
- 106.30827
Call Huyện Châu Thành
International dialing format
+84 [national number]
Use the national number in international format. A domestic trunk prefix is not always part of that number.
Build your dialing format
Enter the national significant number without its domestic trunk prefix, or a number beginning with +. No prefixes are removed for you. These formats do not confirm that a number is valid.
Nearby places
Distances are measured in a straight line.
Find surrounding cities and settlements, ordered by distance.
Show nearby placesLocal facts
Population is a source snapshot, not a live count.
- Recorded population
- 167,472
- Modelled terrain elevation
- 4 m
Names & history
Names, translations and spelling variants
Other spellings
- Huyện Chợu Thành
English
- Châu Thành District
Language: vi
- Huyện Châu Thành