REGION

Huyện Sông Mã Area Codes and Postal Codes

Sơn La Province · Vietnam

Country calling code
+84
Local time
Asia/Bangkok
Country
Vietnam

A local area-code link is not listed here. The country calling code is shown separately when available.

On this page

Cities & settlements

  • Sông MãRegional capitalVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Bó ChạyCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Búa BonCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Bướm ƠCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản CangCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản CangCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản CátCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Chả LậyCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Chả LậyCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản ChéoCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản ChiênCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Co ĐứaCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Co HayCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Co MuồngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Co PhátCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Co TòngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản DéCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản DiaCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản DiếtCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản DuaCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản HaCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hang XíaCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hin PẻnCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản HónCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hua LưngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hua PátCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hua PhẩngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hua TátCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Hua ThóngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi CóiCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi DấngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi HàoCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi NóngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi PẩngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Huổi PúngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Ít LốcCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Ít LótCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Kéo CànCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Ko RangCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LaoCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LéCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LèCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LeCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Liên PhươngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Lọng LằnCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Lọng SàyCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LưngCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản LướtCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản MònCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã
  • Bản Nà BóCity / settlementVietnam · Sơn La Province · Huyện Sông Mã

Administrative areas

Local time & call planner

Huyện Sông Mã Time Zone

IANA time zone
Asia/Bangkok
Current UTC offset
+07:00
Daylight saving time
Not in effect

Map & location

Latitude and Longitude

Latitude
21.06971
Longitude
103.68727
Open Huyện Sông Mã on the map ↗

Call Huyện Sông Mã

International dialing format

  • +84 [national number]

Use the national number in international format. A domestic trunk prefix is not always part of that number.

Nearby places

Distances are measured in a straight line.

Find surrounding cities and settlements, ordered by distance.

Show nearby places

Local facts

Population is a source snapshot, not a live count.

Recorded population
113,026
Modelled terrain elevation
1136 m

Names & history

Names, translations and spelling variants

English

  • Sông Mã District

Language: vi

  • Huyện Sông Mã